Máy so màu để bàn Ci7800 là thiết bị đo màu chuẩn mực (benchtop sphere spectrophotometer) được sản xuất bởi hãng X-Rite (Hoa Kỳ), dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực khoa học màu sắc. Được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về đo lường màu sắc và kiểm soát chất lượng, Ci7800 là công cụ không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu và các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác màu cao.
1. Nguồn Gốc Xuất Xứ và Thương Hiệu
-
Thương hiệu: X-Rite, công ty có trụ sở tại Hoa Kỳ, là nhà cung cấp giải pháp đo lường màu sắc và quang phổ hàng đầu toàn cầu.
-
Xuất xứ: Máy được sản xuất tại Hoa Kỳ hoặc các cơ sở sản xuất đạt chuẩn của X-Rite, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.

2. Tính Năng Vượt Trội
Máy so màu Ci7800 được trang bị các tính năng tiên tiến nhằm mang lại độ chính xác và độ tin cậy cao nhất:
-
Công nghệ Quang phổ Tích hợp Cầu (Sphere Geometry): Sử dụng hình học d/8° (Diffuse/8°), đây là hình học chuẩn mực được khuyến nghị bởi CIE (Ủy ban Chiếu sáng Quốc tế) để đo màu không bị ảnh hưởng bởi độ bóng (gloss) của bề mặt, cung cấp dữ liệu màu sắc thực của vật liệu.
-
Đo Độ bóng Đồng thời (Simultaneous Gloss Measurement): Ci7800 có khả năng đo lường màu sắc cùng lúc với đo độ bóng (Gloss) ở góc $60^\circ$, cho phép người dùng kiểm soát cả hai yếu tố ảnh hưởng đến cảm nhận màu sắc.
-
Kiểm soát Nhiệt độ Tích hợp (Internal Temperature Control): Máy duy trì một nhiệt độ ổn định bên trong trong quá trình đo, giúp loại bỏ các biến động về kết quả đo do thay đổi nhiệt độ môi trường, đặc biệt quan trọng cho các vật liệu nhạy cảm với nhiệt.
-
Khả năng Tương thích Dữ liệu (Legacy Data Compatibility): Ci7800 được thiết kế để cung cấp dữ liệu tương thích với các thiết bị đo màu X-Rite trước đây, giúp các doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi mà không làm mất đi các dữ liệu tiêu chuẩn cũ.
-
Đo Độ Trong suốt và Độ Mờ (Transmittance and Opacity): Ngoài đo màu phản xạ (Reflectance) cho vật liệu đục, Ci7800 còn có khả năng đo màu truyền qua (Transmittance) cho vật liệu trong suốt hoặc bán trong suốt như phim nhựa, chất lỏng, và đo độ mờ (Opacity).
3. Thông Số Kỹ Thuật Chính
| Thông số | Chi tiết |
| Hình học Đo lường | Cầu tích hợp d/8° (Diffuse/8°), SCI/SCE đồng thời (Bao gồm/Loại trừ thành phần gương) |
| Đường kính Cầu | Khoảng 152 mm (6.0 in) |
| Kích thước Khe đo (Apertures) | Lựa chọn các kích thước chuẩn: $25\, \text{mm}$, $17\, \text{mm}$, $10\, \text{mm}$ (1.0 in, 0.67 in, 0.4 in) |
| Nguồn Sáng | Đèn Xenon chớp (Pulsed Xenon flash) |
| Phạm vi Phổ (Spectral Range) | $360\, \text{nm}$ đến $780\, \text{nm}$ |
| Khoảng cách Bước sóng (Wavelength Interval) | $10\, \text{nm}$ (độ phân giải quang học $3.3\, \text{nm}$) |
| Độ chính xác giữa các Máy (Inter-instrument Agreement) | $0.08\, \text{dE}^*_{\text{ab}}$ (trung bình), $0.15\, \text{dE}^*_{\text{ab}}$ (tối đa) |
| Độ lặp lại (Repeatability) | $0.01\, \text{dE}^*_{\text{ab}}$ (trên tấm trắng chuẩn) |
| Đo Độ bóng | Góc $60^\circ$ (tùy chọn) |
| Thời gian Đo | Khoảng 2 giây (SCI/SCE và $60^\circ$ Gloss) |



Reviews
There are no reviews yet.